pilot burner

pilot burner

The pilot burner keeps the main gas furnace ready to light.

Định nghĩa

Danh từ: pilot burner (bộ phận đánh lửa, mồi lửa) một đầu đốt gas nhỏ phụ trợ, cung cấp một ngọn lửa liên tục để đốt cháy đầu đốt gas lớn hơn khi cần. Thiết bị này thường được sử dụng trong các hệ thống gas như nướng, sưởi, hoặc nồi hơi.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận đánh lửa phải được thắp sáng trước khi mở van gas chính.)
  • (Nếu mồi lửa tắt, sưởi sẽ không sinh nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relight the pilot burner": thắp lại mồi lửa.
    • After cleaning, you need to relight the pilot burner carefully. (Sau khi vệ sinh, bạn cần thắp lại mồi lửa một cách cẩn thận.)
  • "pilot burner flame": ngọn lửa của bộ phận đánh lửa.
    • The pilot burner flame should be blue and steady. (Ngọn lửa của bộ phận đánh lửa nên màu xanh ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot light (danh từ): đèn mồi, thường dùng thay thế cho "pilot burner" trong ngữ cảnh thiết bị gas.
    • The pilot light is too small to ignite the main burner. (Đèn mồi quá nhỏ để đốt cháy đầu đốt chính.)
  • Igniter (danh từ): bộ phận đánh lửa (có thể dùng điện hoặc gas).
    • The igniter clicks but the pilot burner doesn't light. (Bộ phận đánh lửa kêu tách nhưng mồi lửa không sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas pilot: mồi lửa gas.
  • Pilot flame: ngọn lửa mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn out: tắt dần (thường dùng cho ngọn lửa).
    • The pilot burner burned out due to a gas leak. (Mồi lửa tắt dần do rỉ gas.)
  • Light up: thắp sáng, đốt cháy.
    • You need to light up the pilot burner before using the oven. (Bạn cần thắp sáng mồi lửa trước khi dùng nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the pilot burner burning: duy trì trạng thái hoạt động của mồi lửa (nghĩa bóng: giữ cho một quá trình tiếp diễn).
    • We need to keep the pilot burner burning to ensure the system works. (Chúng ta cần duy trì mồi lửa để đảm bảo hệ thống hoạt động.)